VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "ổ cứng" (1)

Vietnamese ổ cứng
button1
English Nhard disk
Example
Máy tính này có một ổ cứng lớn.
This computer has a large hard disk.
My Vocabulary

Related Word Results "ổ cứng" (4)

Vietnamese lúc nào cũng
button1
English Nalways
Example
lúc nào cũng đến đúng giờ
always come on time
My Vocabulary
Vietnamese hệ thống chống bó cứng phanh
button1
English Nabs (anti-lock braking system)
My Vocabulary
Vietnamese vô cùng
button1
English Advextremely
Example
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
She is extremely happy.
My Vocabulary
Vietnamese đồ cúng
button1
English Nofferings
Example
Họ đặt đồ cúng trên bàn thờ.
They placed offerings on the altar.
My Vocabulary

Phrase Results "ổ cứng" (12)

lúc nào cũng đến đúng giờ
always come on time
món ăn nào cũng ngon
Any food is delicious
Máy tính này có một ổ cứng lớn.
This computer has a large hard disk.
khách sạn có cung cấp một số dịch vụ miễn phí
The hotel offers some free services
Phòng khám này lúc nào cũng đông
This clinic is always crowded
Chúng tôi có cùng họ.
We have the same family name.
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
She is extremely happy.
Cô ấy rất chịu khó, lúc nào cũng cố gắng hết mình.
She studies diligently.
Họ cúng hoa quả trên bàn thờ.
They offered fruits on the altar.
Họ đặt đồ cúng trên bàn thờ.
They placed offerings on the altar.
Một phụ nữ sau đó cũng tử vong vì bị thương nặng.
A woman also died later due to serious injuries.
Hòn đảo cũng có nguồn khoáng sản dồi dào.
The island also has abundant mineral resources.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y