| Vietnamese |
ổ cứng
|
| English | Nhard disk |
| Example |
Máy tính này có một ổ cứng lớn.
This computer has a large hard disk.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
lúc nào cũng
|
| English | Nalways |
| Example |
lúc nào cũng đến đúng giờ
always come on time
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
hệ thống chống bó cứng phanh
|
| English | Nabs (anti-lock braking system) |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
vô cùng
|
| English | Advextremely |
| Example |
Cô ấy vô cùng hạnh phúc.
She is extremely happy.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đồ cúng
|
| English | Nofferings |
| Example |
Họ đặt đồ cúng trên bàn thờ.
They placed offerings on the altar.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.